bảo hành nghĩa tiếng Anh là
warranty
/ˈwɒrənti/
(n)
bảo hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warranty
Nghe phát âm giọng Mỹ của warranty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warranty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warranty: bảo hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warranty