bao gồm tất cả nghĩa tiếng Đức là
umfassend
(adj)
bao gồm tất cả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umfassend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bao gồm tất cả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umfassend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umfassend: bao gồm tất cả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umfassend