bao gồm, ôm lấy nghĩa tiếng Anh là
encompass
/ɪnˈkʌmpəs/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encompass
Nghe phát âm giọng Mỹ của encompass
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bao gồm, ôm lấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encompass
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encompass: bao gồm, ôm lấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encompass