bảo dưỡng nghĩa tiếng Anh là
servicing
/ˈsɜːrvɪsɪŋ/
(n)(v) (present participle)
bảo dưỡng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của servicing
Nghe phát âm giọng Mỹ của servicing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảo dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của servicing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan servicing: bảo dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
servicing