báo động nghĩa tiếng Đức là
Alarm
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Alarm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Alarm: báo động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Alarm