báo cáo thị trường chứng khoán nghĩa tiếng Đức là
Börsenbericht
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Börsenbericht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo cáo thị trường chứng khoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Börsenbericht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Börsenbericht: báo cáo thị trường chứng khoán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Börsenbericht