bantering (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Nói đùa
bantering phiên âm IPA là /ˈbæntərɪŋ/
bantering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bantering
Nghe phát âm giọng Mỹ của bantering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nói đùa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bantering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bantering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bantering