bánh ngàn lớp (bánh phồng) nghĩa tiếng Anh là
puff pastry
/pʌf ˈpeɪstri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của puff pastry
Nghe phát âm giọng Mỹ của puff pastry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bánh ngàn lớp (bánh phồng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puff pastry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puff pastry: bánh ngàn lớp (bánh phồng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puff pastry