bánh mì nướng nghĩa tiếng Đức là
Toastbrot
(n)
bánh mì nướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Toastbrot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bánh mì nướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Toastbrot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Toastbrot: bánh mì nướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Toastbrot