bằng vàng nghĩa tiếng Anh là
golden
/ˈɡəʊldən/
(adj)
bằng vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của golden
Nghe phát âm giọng Mỹ của golden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bằng vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của golden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan golden: bằng vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
golden