bảng tên nghĩa tiếng Anh là
escutcheon
/ɪˈskʌtʃən/
(n)
bảng tên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của escutcheon
Nghe phát âm giọng Mỹ của escutcheon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bảng tên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của escutcheon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan escutcheon: bảng tên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
escutcheon