bàng hoàng nghĩa tiếng Anh là
stunned
/stʌnd/
(adj)
bàng hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stunned
Nghe phát âm giọng Mỹ của stunned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bàng hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stunned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stunned: bàng hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stunned