Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của băng ghế sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hinterbank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hinterbank: băng ghế sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hinterbank