bandying (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
sự đưa đẩy
bandying phiên âm IPA là /ˈbændiŋ/
bandying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bandying
Nghe phát âm giọng Mỹ của bandying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đưa đẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bandying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bandying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bandying