banderole phiên âm IPA là /ˌbændəˈrəʊl/
banderole còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của banderole
Nghe phát âm giọng Mỹ của banderole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dải ruy băng trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của banderole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan banderole
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
banderole