bandage (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
băng gạc
bandage phiên âm IPA là /ˈbændɪdʒ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của băng gạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bandage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bandage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bandage