bận tâm về những chi tiết nhỏ nghĩa tiếng Anh là
niggling
/ˈnɪɡəlɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của niggling
Nghe phát âm giọng Mỹ của niggling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bận tâm về những chi tiết nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của niggling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan niggling: bận tâm về những chi tiết nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
niggling