bận tâm nghĩa tiếng Anh là
concerned
/kənˈsɜːrnd/
(adj)
bận tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concerned
Nghe phát âm giọng Mỹ của concerned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bận tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concerned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concerned: bận tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concerned