bản lĩnh nghĩa tiếng Anh là
courage
/ˈkɜrːɪdʒ/
(n)
bản lĩnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courage
Nghe phát âm giọng Mỹ của courage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bản lĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courage: bản lĩnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courage