bàn làm việc nghĩa tiếng Đức là
Werkbank
(f)
bàn làm việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werkbank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bàn làm việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkbank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkbank: bàn làm việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werkbank