bạn đồng hành công việc nghĩa tiếng Anh là
work companion
/wɜːk kəmˈpænjən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của work companion
Nghe phát âm giọng Mỹ của work companion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bạn đồng hành công việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của work companion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan work companion: bạn đồng hành công việc
Mở Rộng