bàn đếm nghĩa tiếng Anh là
counters
/ˈkaʊntəz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của counters
Nghe phát âm giọng Mỹ của counters
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bàn đếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counters
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counters: bàn đếm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
counters