bamboozlement (n) nghĩa tiếng Việt là
lừa dối
bamboozlement phiên âm IPA là /bæmˈbuːzlmənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bamboozlement
Nghe phát âm giọng Mỹ của bamboozlement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lừa dối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bamboozlement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bamboozlement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bamboozlement