ball bearings (n) (plural) nghĩa tiếng Việt là
Vòng bi
ball bearings phiên âm IPA là /bɔːl ˈbɛərɪŋz/
ball bearings còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ball bearings
Nghe phát âm giọng Mỹ của ball bearings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng bi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ball bearings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ball bearings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ball bearings