bài kiểm tra nước mắt nghĩa tiếng Đức là
Tränentest
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bài kiểm tra nước mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tränentest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tränentest: bài kiểm tra nước mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tränentest