Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kundenparkplatz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bãi đậu xe khách hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kundenparkplatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kundenparkplatz: bãi đậu xe khách hàng
Mở Rộng