bãi đậu đường sắt nghĩa tiếng Anh là
rail yard
/reɪl jɑːrd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rail yard
Nghe phát âm giọng Mỹ của rail yard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bãi đậu đường sắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rail yard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rail yard: bãi đậu đường sắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rail yard