bài bản nghĩa tiếng Anh là
systematic
/ˌsɪstəˈmætɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của systematic
Nghe phát âm giọng Mỹ của systematic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bài bản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của systematic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan systematic: bài bản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
systematic