baggage (n) nghĩa tiếng Việt là
Hành lý
baggage phiên âm IPA là /ˈbæɡɪdʒ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hành lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của baggage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan baggage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
baggage