backsight (n) nghĩa tiếng Việt là
nhìn lại
backsight phiên âm IPA là /ˈbæksaɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backsight
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backsight
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backsight