backsight phiên âm IPA là /ˈbæksaɪt/
backsight còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của backsight
Nghe phát âm giọng Mỹ của backsight
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái lưỡi trai của mũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backsight
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backsight
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backsight