axing (v) nghĩa tiếng Việt là
chặt bỏ
axing phiên âm IPA là /ˈæksɪŋ/
axing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của axing
Nghe phát âm giọng Mỹ của axing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chặt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của axing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan axing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
axing