avenged (v)(quá khứ) nghĩa tiếng Việt là
báo thù
avenged phiên âm IPA là /əˈvɛndʒd/
avenged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của avenged
Nghe phát âm giọng Mỹ của avenged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo thù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của avenged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan avenged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
avenged