authorize (v) nghĩa tiếng Việt là
Ủy nhiệm
authorize phiên âm IPA là /ˈɔːθəraɪz/
authorize còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của authorize
Nghe phát âm giọng Mỹ của authorize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ủy nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của authorize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan authorize
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
authorize