authentication nghĩa tiếng Việt là
xác nhận
authentication phiên âm IPA là /ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của authentication
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan authentication
Mở Rộng