ausweichen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tránh
ausweichen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausweichen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausweichen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausweichen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausweichen