ausstrahlen (Vt)(hat)(tr) nghĩa tiếng Việt là
Truyền hình
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Truyền hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausstrahlen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausstrahlen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausstrahlen