Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschweifendes Leben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sống buông thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschweifendes Leben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschweifendes Leben
Mở Rộng