ausschütten (v) nghĩa tiếng Việt là
đổ hết
ausschütten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschütten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổ hết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschütten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschütten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausschütten