ausschmücken (Vt)(hat)(tr) nghĩa tiếng Việt là
Trang hoàng
ausschmücken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschmücken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschmücken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschmücken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausschmücken