ausschließend (adj) / Partizip I nghĩa tiếng Việt là
Loại trừ
ausschließend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausschließend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loại trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausschließend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausschließend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausschließend