ausgestattet mit (adj)(prep) nghĩa tiếng Việt là
trang bị với
ausgestattet mit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgestattet mit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang bị với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgestattet mit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgestattet mit
Mở Rộng