ausgelaugt (PII als adj) nghĩa tiếng Việt là
kiệt quệ
ausgelaugt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgelaugt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiệt quệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgelaugt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgelaugt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgelaugt