ausgeführt (past participle) nghĩa tiếng Việt là
thực hiện
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgeführt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgeführt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgeführt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgeführt