ausführen (v) nghĩa tiếng Việt là
mở rộng
ausführen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausführen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở rộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausführen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausführen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausführen