ausfindig machen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
tìm kiếm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausfindig machen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tìm kiếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausfindig machen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausfindig machen
Mở Rộng