auseinandernehmen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auseinandernehmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gỡ ra thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auseinandernehmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auseinandernehmen
Mở Rộng