ausbalancieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausbalancieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cân bằng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausbalancieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausbalancieren
Mở Rộng