Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aus grobem Holz geschnitzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không nhạy cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aus grobem Holz geschnitzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aus grobem Holz geschnitzt
Mở Rộng