aus der Haut fahren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aus der Haut fahren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giật thót mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aus der Haut fahren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aus der Haut fahren
Mở Rộng